[wāng yáng]
uông dương
一片汪洋
yí piàn wāng yáng
Một vùng biển rộng lớn
汪洋大海
wāng yáng dà hǎi
Biển cả mênh mông
汪洋大度
wāng yáng dà dù
Rộng lượng, bao dung
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.