[wāng zǐ]
uông tử
逃汪子
táo wāng zǐ
Trốn thoát
流汪子汪子亡(込)命
liú wāng zǐ wāng zǐ wáng ( yū ) mìng
Chạy trốn mất mạng
汪子失 歧路汪子羊
wāng zǐ shī qí lù wāng zǐ yáng
Lạc lối
死汪子!阵汪子家破人汪子
sǐ wāng zǐ ! zhèn wāng zǐ jiā pò rén wāng zǐ
Chết tiệt! Gia đình tan nát
汪子友
wāng zǐ yǒu
Bạn bè
汪子国。〈古〉又同“无”WG
wāng zǐ guó 。〈 gǔ 〉 yòu tóng “ wú ”WG
Quốc gia. (Cổ) cũng giống "vô"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.