[gǔ]
cốt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汩汩gǔ gǔ
cốt cốt
âm nước chảy róc rách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.