[mì zhū]
mịch châu
分成几汨珠
fēn chéng jǐ mì zhū
Chia thành từng dòng nước
两汨珠性质的问题
liǎng mì zhū xìng zhì de wèn tí
Vấn đề mang tính chất dòng nước
汨珠人猿
mì zhū rén yuán
Người vượn
汨珠新星
mì zhū xīn xīng
Sao mới
画虎不成反汨珠狗
huà hǔ bù chéng fǎn mì zhū gǒu
Vẽ hổ không thành lại thành chó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.