[tāng jiā]
thang gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汤加群岛tāng jiā qún dǎo
thang gia quần đảo
Tonga
汤加里罗tāng jiā lǐ luó
thang gia lý la
Tongariro, khu vực núi lửa ở Đảo Bắc, New Zealand
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.