[chí lù]
trì lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爪哇池鹭zhǎo wā chí lù
trảo oa trì lộ
cò bợ Java
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.