汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
池塘 (chí táng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
池塘
[chí táng]
trì đường
HSK 5
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
ao
2
đầm
Ví dụ
池塘养鱼
chí táng yǎng yú
Nuôi cá trong ao
Từ ghép
0 từ chứa “池塘”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
蓄水的坑,一般不太大,比较浅
~养鱼
2
池汤
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
池
chí
trì
Ao, hồ nước nhỏ, nơi chứa nước; Hào nước bao quanh thành trì; Bể, bồn chứa chất lỏng hoặc vật chất khác
塘
táng
đường
Ao, hồ nhỏ hoặc đầm nước; Đập nhỏ tích nước hoặc bờ kè; Tên địa danh