[jiāng mǐ]
giang mễ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
江米纸jiāng mǐ zhǐ
giang mễ chỉ
Giấy gạo nếp
江米酒jiāng mǐ jiǔ
giang mễ tửu
rượu gạo nếp; cơm rượu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.