[gǒng]
cống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汞灯gǒng dēng
cống đăng
đèn hơi thủy ngân
汞溴红gǒng xiù hóng
cống xú hồng
merbromin; mercurochrome
甘汞gān gǒng
cam cống
calomel hoặc clorua thủy ngân
升汞shēng gǒng
thăng cống
clorua thủy ngân
红汞hóng gǒng
hồng cống
merbromin; mercurochrome
混汞hùn gǒng
hỗn cống
hỗn hống thủy ngân
氧化汞yǎng huà gǒng
dưỡng hoá cống
oxi thủy ngân
毫米汞柱háo mǐ gǒng zhù
hào mễ cống trụ
milimét thủy ngân; mmHg
凝汞温度níng gǒng wēn dù
ngưng cống ôn độ
nhiệt độ ngưng tụ của thủy ngân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.