[xùn qī]
tấn kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
渔汛期yú xùn qī
ngư tấn kỳ
mùa đánh bắt cá
洪汛期hóng xùn qī
hồng tấn kỳ
mùa lũ