[wū]
ô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贪汙腐化tān wū fǔ huà
tham ô hủ hoá
tham nhũng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.