[hàn yán]
hãn nhan
深感汗颜
shēn gǎn hàn yán
Thấy xấu hổ vô cùng
汗颜无地(羞愧得无地自容)
hàn yán wú dì ( xiū kuì dé wú dì zì róng )
Xấu hổ không còn chỗ dung thân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.