[hàn zhū]
hãn châu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汗珠子hàn zhū zǐ
hãn châu tử
những giọt mồ hôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.