[hàn lín lín]
hãn lâm lâm
他跑得浑身汗淋淋的
tā pǎo dé hún shēn hàn lín lín de
Anh ấy chạy mà người đẫm mồ hôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.