[hàn jīn jīn]
hãn tân tân
汗津津的头发
hàn jīn jīn de tóu fa
Mái tóc lấm tấm mồ hôi
脸上汗津津的
liǎn shàng hàn jīn jīn de
Mặt lấm tấm mồ hôi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.