[hàn guó]
hãn quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
喀拉汗国kā lā hàn guó
ca lạp hãn quốc
Triều đại Karakhan ở Trung Á, thế kỷ 8-10
金帐汗国jīn zhàng hàn guó
kim trướng hãn quốc
Hãn quốc Kim Trướng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.