[shàn]
sán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汕头shàn tóu
sán đầu
Shantou, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông
汕尾shàn wěi
sán vĩ
Shanwei, thành phố cấp địa khu ở Quảng Đông
汕头市shàn tóu shì
sán đầu thị
thành phố cấp địa khu Sán Đầu, Quảng Đông
汕尾市shàn wěi shì
sán vĩ thị
Shanwei, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Quảng Đông
汕头大学shàn tóu dà xué
sán đầu đại học
Đại học Sán Đầu
潮汕cháo shàn
trào
Chaoshan, khu vực ở phía đông Quảng Đông, bao gồm các thành phố Triều Châu 潮州市[Chao2 zhou1 Shi4] và Sán Đầu 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], với ngôn ngữ và văn hóa đặc trưng
潮汕话cháo shàn huà
trào
Chaoshan hoặc Teo-Swa, một ngôn ngữ Mân Nam được nói bởi người Triều Châu vùng Chaoshan 潮汕[Chao2 shan4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.