[hàn xué]
hán học
汉学家
hàn xué jiā
Nhà Hán học
汉学家hàn xué jiā
hán học gia
nhà Hán học; học giả nghiên cứu Trung Quốc
汉学系hàn xué xì
hán học hệ
viện Hán học; khoa Hán học