[huì jí]
hội tập
汇集材料
huì jí cái liào
Tập hợp tài liệu
把资料汇集在一起研究 游行队伍从大街小巷汇集到天安门广场
bǎ zī liào huì jí zài yì qǐ yán jiū yóu xíng duì wu cóng dà jiē xiǎo xiàng huì jí dào tiān ān mén guǎng chǎng
Tập hợp tài liệu lại để nghiên cứu. Đoàn diễu hành tập hợp từ các đường phố lớn nhỏ về quảng trường Thiên An Môn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.