[qiú xué]
cầu học
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
访师求学fǎng shī qiú xué
phỏng
tìm thầy để học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.