[yǒng kāng]
vĩnh khang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
永康市yǒng kāng shì
vĩnh khang thị
Thành phố cấp huyện Vĩnh Khang, Kim Hoa 金華|金华[Jin1 hua2], Chiết Giang; Thành phố Vĩnh Khang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
周永康zhōu yǒng kāng
chu vĩnh khang
Châu Vĩnh Khang, kỹ sư dầu mỏ và chính trị gia Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.