[shuǐ lóng]
thuỷ long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水龙带shuǐ lóng dài
thuỷ long đới
ống công nghiệp dẹt; vòi chữa cháy
水龙头shuǐ lóng tóu
thuỷ long đầu
vòi nước; vòi
水龙卷shuǐ lóng juǎn
thuỷ long cuốn
vòi rồng