[shuǐ jī]
thuỷ kê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口水鸡kǒu shuǐ jī
khẩu thuỷ kê
gà luộc sốt ớt
紫水鸡zǐ shuǐ jī
tử thuỷ kê
gà nước màu tím
黑水鸡hēi shuǐ jī
hắc thuỷ kê
gà nước thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.