[shuǐ mǎ]
thuỷ mã
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
车水马龙chē shuǐ mǎ lóng
xa thuỷ mã long
dòng xe ngựa không dứt; giao thông tấp nập
抽水马桶chōu shuǐ mǎ tǒng
trừu thuỷ mã thùng
bồn cầu xả nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.