[shuǐ mén]
thuỷ môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水门汀shuǐ mén tīng
thuỷ môn đinh
xi măng
水门事件shuǐ mén shì jiàn
thuỷ môn sự kiện
vụ bê bối Watergate