[shuǐ chē]
thuỷ xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洒水车sǎ shuǐ chē
sái thuỷ xa
xe tưới nước
杯水车薪bēi shuǐ chē xīn
bôi thuỷ xa tân
nghĩa đen: một cốc nước dập lửa cỗ xe củi cháy; nghĩa bóng: biện pháp hoàn toàn không đủ
风力水车fēng lì shuǐ chē
phong lực thuỷ xa
cối xay nước chạy bằng sức gió