[shuǐ biǎo]
thuỷ biểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
查水表chá shuǐ biǎo
tra thuỷ biểu
yêu cầu vào nhà với cớ kiểm tra đồng hồ nước; xông vào nhà người dân với lý do giả mạo