[shuǐ xiàn]
thuỷ tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
流水线liú shuǐ xiàn
lưu thuỷ tuyến
dây chuyền lắp ráp; pipeline
分水线fēn shuǐ xiàn
phân thuỷ tuyến
đường phân thủy