[shuǐ mó gōu]
thuỷ ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水磨沟区shuǐ mó gōu qū
quận Shuimogou của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市|烏魯木齊市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.