水碱 (shuǐ jiǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
水碱【水鹼】
[shuǐ jiǎn]
thuỷ kiềm
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chất khoáng trong nước cứng bám vào thành vật chứa (như nồi, ấm) sau khi đun sôi, dần dần tạo thành khối trắng hoặc bột, thành phần chính là canxi cacbonat, magie cacbonat, magie sulfat
2
còn gọi là cặn nước, rỉ nước.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.