[shuǐ xiāng]
thuỷ tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萍水相逢píng shuǐ xiāng féng
bình thuỷ tương phùng
người xa lạ tình cờ gặp nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.