[shuǐ diàn]
thuỷ điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水电站shuǐ diàn zhàn
thuỷ điện trạm
nhà máy thủy điện
水电工shuǐ diàn gōng
thuỷ điện công
công việc nước và điện; thợ làm cả nước và điện