[shuǐ shēng]
thuỷ sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
重水生产zhòng shuǐ shēng chǎn
trọng thuỷ sinh sản
sản xuất nước nặng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.