[shuǐ shēn]
thuỷ thâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水深火热shuǐ shēn huǒ rè
thuỷ thâm hoả nhiệt
nước sâu và lửa bỏng; vực thẳm của đau khổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.