[shuǐ mǔ]
thuỷ mẫu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水母体shuǐ mǔ tǐ
thuỷ mẫu thể
sứa
栉水母zhì shuǐ mǔ
trất thuỷ mẫu
sứa lược
桃花水母táo huā shuǐ mǔ
đào hoa thuỷ mẫu
sứa nước ngọt
灯塔水母dēng tǎ shuǐ mǔ
đăng tháp thuỷ mẫu
sứa bất tử
僧帽水母sēng mào shuǐ mǔ
tăng mạo thuỷ mẫu
sứa chiến binh Bồ Đào Nha
座生水母zuò shēng shuǐ mǔ
toạ
hải quỳ