[shuǐ nuǎn]
thuỷ noãn
水暖工
shuǐ nuǎn gōng
Thợ sửa ống nước
水暖设备
shuǐ nuǎn shè bèi
Thiết bị nước nóng
水暖工shuǐ nuǎn gōng
thuỷ noãn công
thợ sửa ống nước; kỹ sư nhiệt