[shuǐ gōng]
thuỷ công
水工建筑
shuǐ gōng jiàn zhù
Công trình thủy lợi
水工机械
shuǐ gōng jī xiè
Máy móc thủy công
引水工程yǐn shuǐ gōng chéng
dẫn thuỷ công trình
kỹ thuật dẫn nước; kỹ thuật tưới tiêu
提水工程tí shuǐ gōng chéng
đề thuỷ công trình
dự án nâng nước ở vùng trũng phục vụ tưới tiêu