[shuǐ tóu]
thuỷ đầu
水头迅猛 水头有一人多高
shuǐ tóu xùn měng shuǐ tóu yǒu yì rén duō gāo
nước chảy mạnh, nước chảy cao bằng một người
打了一口水头很旺的井
dǎ le yì kǒu shuǐ tóu hěn wàng de jǐng
đào một cái giếng nước chảy mạnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.