[shuǐ péi]
thuỷ bồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水培法shuǐ péi fǎ
thuỷ bồi pháp
thủy canh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.