[shuǐ wù]
thuỷ vụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水务局shuǐ wù jú
thuỷ vụ cục
cơ quan cấp nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.