水利枢纽 (shuǐ lì shū niǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
水利枢纽【水利樞紐】
[shuǐ lì shū niǔ]
thuỷ lợi xu nữu
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tổng thể các công trình thủy lợi có chức năng khác nhau, được xây dựng theo yêu cầu khai thác tổng hợp tài nguyên thủy lực. Thường bao gồm đập, tràn, âu thuyền, nhà máy điện, v.v.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.