[shuǐ xíng]
thuỷ hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水刑逼供shuǐ xíng bī gòng
thuỷ hình bức cúng
dìm nước, kỹ thuật thẩm vấn do CIA sử dụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.