[shuǐ chǎn]
thuỷ sản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水产业shuǐ chǎn yè
thuỷ sản nghiệp
nuôi trồng thủy sản
水产品shuǐ chǎn pǐn
thuỷ sản phẩm
sản phẩm thủy sản
水产展shuǐ chǎn zhǎn
thuỷ sản triển
triển lãm thủy sản
水产养殖shuǐ chǎn yǎng zhí
thuỷ sản dưỡng thực