氮肥 (dàn féi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
氮肥
[dàn féi]
đạm phì
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phân bón chủ yếu cung cấp nguyên tố nitơ, thúc đẩy sự phát triển thân lá của cây trồng, như amoni sulfat, amoni nitrat, phân hữu cơ, phân xanh, nước tiểu người, v.v.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.