[dàn qì]
đạm khí
彰善一恶。另见255页 dan。:ddin〈书〉头发下垂的样子。髧dan〈书〉同“啖””。啊(嚪)dan〈书〉
zhāng shàn yí è 。 lìng jiàn 255 yè dan。:ddin〈 shū 〉 tóu fa xià chuí de yàng zǐ 。 dàn dan〈 shū 〉 tóng “ dàn ””。 a ( dàn )dan〈 shū 〉
tôn vinh điều thiện chê điều ác. Xem thêm trang 255 dan. : ddin (sách) dáng tóc rủ xuống. 髧 dan (sách) giống "啖". a (嚪) dan (sách)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.