[kè]
khắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氪肝kè gān
khắc can
cày game thâu đêm
氪金kè jīn
khắc kim
thực hiện giao dịch mua trong ứng dụng trong trò chơi
氪气石kè qì shí
khắc khí thạch
kryptonite
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.