[yīn]
nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氤氲yīn yūn
nhân uân
dày đặc; đậm đặc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.