[fēn]
phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氛围fēn wéi
phân vi
bầu không khí; không khí
气氛qì fēn
khí phân
bầu không khí; tâm trạng
炒气氛chǎo qì fēn
sao khí phân
khuấy động không khí
炒热气氛chǎo rè qì fēn
sao nhiệt khí phân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.