[dāo]
đao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
氘核dāo hé
đao hạch
hạt nhân đơteri
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.