汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
气绝 (qì jué) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
气绝
【氣絕】
[qì jué]
khí tuyệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trút hơi thở cuối cùng
2
hấp hối
Ví dụ
气绝身亡
qì jué shēn wáng
Tắt thở
Từ ghép
0 từ chứa “气绝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
绝气
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
呼吸停止
~身亡
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất
绝
jué
tuyệt
cắt đứt; chấm dứt; đoạn tuyệt; từ chối; khước từ; tuyệt đối; vô cùng; cực điểm